Biểu mẫu văn bản

Mã ngành nghề kinh tế của Việt Nam dành cho các cá nhân, tổ chức doanh nghiệp – Phần 1

admin 12/02/2025 26 phút đọc Cập nhật 16/05/2026
Mã ngành nghề kinh tế của Việt Nam dành cho các cá nhân, tổ chức doanh nghiệp – Phần 1

VĂN PHÒNG LUẬT SƯ DRAGON

Mã ngành nghề kinh tế của Việt Nam dành cho các cá nhân, tổ chức doanh nghiệp – Phần 1

QUYẾT ĐỊNH

CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ SỐ 10/2007/QĐ-TTg NGÀY 23 THÁNG 01 NĂM 2007

BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ CỦA VIỆT NAM

HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ VIỆT NAM

(Ban hành kèm theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg ngày 23 tháng 01 năm 2007

của Thủ tướng Chính phủ)

Cấp

1

Cấp 2Cấp 3Cấp 4Cấp 5Tên ngành
ANÔNG NGHIỆP,  LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
01Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
011Trồng cây hàng năm
011101110Trồng lúa
011201120Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
011301130Trồng cây lấy củ có chất bột
011401140Trồng cây mía
011501150Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
011601160Trồng cây lấy sợi
011701170Trồng cây có hạt chứa dầu
0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
01181Trồng rau các loại
01182Trồng đậu các loại
01183Trồng hoa, cây cảnh
011901190Trồng cây hàng năm khác
012Trồng cây lâu năm
0121Trồng cây ăn quả
01211Trồng nho
01212Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
01213Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác
01214Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
01215Trồng nhãn, vải, chôm chôm
01219Trồng cây ăn quả khác
012201220Trồng cây lấy quả chứa dầu
012301230Trồng cây điều
012401240Trồng cây hồ tiêu
012501250Trồng cây cao su
012601260Trồng cây cà phê
012701270Trồng cây chè
0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu
01281Trồng cây gia vị
01282Trồng cây dược liệu
012901290Trồng cây lâu năm  khác
013013001300Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
014Chăn nuôi
014101410Chăn nuôi trâu, bò
014201420Chăn nuôi ngựa, lừa, la
014401440Chăn nuôi dê, cừu
014501450Chăn nuôi lợn
0146Chăn nuôi gia cầm
01461Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
01462Chăn nuôi gà
01463Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
01469Chăn nuôi gia cầm khác
014901490Chăn nuôi khác
015015001500Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
016Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
016101610Hoạt động dịch vụ trồng  trọt
016201620Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
016301630Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
016401640Xử lý hạt giống để nhân giống
017017001700Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
02Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210210Trồng rừng và chăm sóc rừng
02101Ươm giống cây lâm nghiệp
02102Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
02103Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa
02109Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
022Khai thác gỗ và lâm sản khác
022102210Khai thác gỗ
022202220Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
023023002300Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
024024002400Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
031Khai thác thuỷ sản
031103110Khai thác thuỷ sản biển
0312Khai thác thuỷ sản nội địa
03121Khai thác thuỷ sản nước lợ
03122Khai thác thuỷ sản nước ngọt
032Nuôi trồng thuỷ sản
032103210Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
03221Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ
03222Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
032303230Sản xuất giống thuỷ sản
B KHAI KHOÁNG
05Khai thác than cứng và than non
051051005100Khai thác và thu gom than cứng
052052005200Khai thác và thu gom than non
06Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
061061006100Khai thác dầu thô
062062006200Khai thác khí đốt tự nhiên
07Khai thác quặng kim loại
071071007100Khai thác quặng sắt
072Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)
072107210Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0722Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
07221Khai thác quặng bôxít
07229Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
073073007300Khai thác quặng kim loại quí hiếm
08Khai khoáng khác
0810810Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08101Khai thác đá
08102Khai thác cát, sỏi
08103Khai thác đất sét
089Khai khoáng chưa được phân vào đâu
089108910Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
089208920Khai thác và thu gom than bùn
089308930Khai thác muối
089908990Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
09Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng
091091009100Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
099099009900Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
CCÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
10Sản xuất chế biến thực phẩm
1011010Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
10101Chế biến và đóng hộp thịt
10109Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
1021020Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
10201Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
10202Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
10203Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
10204Chế biến và bảo quản nước mắm
10209Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
1031030Chế biến và bảo quản rau quả
10301Chế biến và đóng hộp rau quả
10309Chế biến và bảo quản rau quả khác
1041040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10401Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
10409Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác
105105010500Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
106Xay xát và sản xuất bột
1061Xay xát và sản xuất bột thô
10611Xay xát
10612Sản xuất bột thô
106210620Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
107Sản xuất thực phẩm khác
107110710Sản xuất các loại bánh từ bột
107210720Sản xuất đường
107310730Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
107410740Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
107510750Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
107910790Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
108108010800Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
11Sản xuất đồ uống
110Sản xuất đồ uống
110111010Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
110211020Sản xuất rượu vang
110311030Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
11041Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
11042Sản xuất đồ uống không cồn
121201200Sản xuất sản phẩm thuốc lá
12001Sản xuất thuốc lá
12009Sản xuất thuốc hút khác
13Dệt
131Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt
131113110Sản xuất sợi
131213120Sản xuất vải dệt thoi
131313130Hoàn thiện sản phẩm dệt
132Sản xuất hàng dệt khác
132113210Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
132213220Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
132313230Sản xuất thảm, chăn đệm
132413240Sản xuất các loại dây bện và lưới
132913290Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14Sản xuất trang phục
141141014100May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
142142014200Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
143143014300Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
151Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú
151115110Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
151215120Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
152152015200Sản xuất giày dép
16Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
1611610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16101Cưa, xẻ và bào gỗ
16102Bảo quản gỗ
162Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
162116210Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
162216220Sản xuất đồ gỗ xây dựng
162316230Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
16291Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
16292Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
17Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
170Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
170117010Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
17021Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
17022Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
170917090Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18In, sao chép bản ghi các loại
181In ấn và dịch vụ liên quan đến in
181118110In ấn
181218120Dịch vụ liên quan đến in
182182018200Sao chép bản ghi các loại
19Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
191191019100Sản xuất than cốc
192192019200Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
201Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
201120110Sản xuất hoá chất cơ bản
201220120Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
20131Sản xuất plastic nguyên sinh
20132Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
202Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
202120210Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
20221Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít
20222Sản xuất mực in
2023Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20231Sản xuất mỹ phẩm
20232Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
202920290Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
203203020300Sản xuất sợi nhân tạo
21Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2102100Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
21001Sản xuất thuốc các loại
21002Sản xuất  hoá dược và dược liệu
22Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
221Sản xuất sản phẩm từ cao su
221122110Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
221222120Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2222220Sản xuất sản phẩm từ plastic
22201Sản xuất bao bì từ plastic
22209Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
23Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
231231023100Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
239Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu
239123910Sản xuất sản phẩm chịu lửa
239223920Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
239323930Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23941Sản xuất xi măng
23942Sản xuất vôi
23943Sản xuất thạch cao
239523950Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
239623960Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
239923990Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24Sản xuất kim loại
241241024100Sản xuất sắt, thép, gang
242242024200Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
243Đúc kim loại
243124310Đúc sắt thép
243224320Đúc kim loại màu
25Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
251Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
251125110Sản xuất các cấu kiện kim loại
251225120Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
251325130Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
252252025200Sản xuất vũ khí và đạn dược
259Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
259125910Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
259225920Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
259325930Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
25991Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
25999Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
26Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học
261261026100Sản xuất linh kiện điện tử
262262026200Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
263263026300Sản xuất thiết bị truyền thông
264264026400Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
265Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ
265126510Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
265226520Sản xuất đồng hồ
266266026600Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
267267026700Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
268268026800Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
27Sản xuất thiết bị điện
2712710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27101Sản xuất mô tơ, máy phát
27102Sản xuất  biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
272272027200Sản xuất pin và ắc quy
273Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn
273127310Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
273227320Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
273327330Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
274274027400Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
275275027500Sản xuất đồ điện dân dụng
279279027900Sản xuất thiết bị điện khác
28Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
281Sản xuất máy thông dụng
281128110Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
281228120Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
281328130Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
281428140Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
281528150Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
281628160Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
281728170Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
281828180Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng  mô tơ hoặc khí nén
281928190Sản xuất máy thông dụng khác
282Sản xuất máy chuyên dụng
282128210Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
282228220Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
282328230Sản xuất máy luyện kim
282428240Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
282528250Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
282628260Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
28291Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
28299Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
29Sản xuất xe có động cơ
291291029100Sản xuất xe có động cơ
292292029200Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
293293029300Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
30Sản xuất phương tiện vận tải khác
301Đóng tàu và thuyền
301130110Đóng tàu và cấu kiện nổi
301230120Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
302302030200Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
303303030300Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
304304030400Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
309Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu
309130910Sản xuất mô tô, xe máy
309230920Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
309930990Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
313103100Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
31001Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
31009Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
32Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
321Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
321132110Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
321232120Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
322322032200Sản xuất nhạc cụ
323323032300Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
324324032400Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3253250Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
32501Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
32502Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
329329032900Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị
331Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn
331133110Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
331233120Sửa chữa máy móc, thiết bị
331333130Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
331433140Sửa chữa thiết bị điện
331533150Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe  máy và xe có động cơ khác)
331933190Sửa chữa thiết bị khác
332332033200Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
DSẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
35Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí
3513510Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
35101Sản xuất điện
35102Truyền tải và phân phối điện
352352035200Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3533530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
35301Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
35302Sản xuất nước đá
ECUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI
36360360036000Khai thác, xử lý và cung cấp nước
37Thoát nước và xử lý nước thải
3703700Thoát nước và xử lý nước thải
37001Thoát nước
37002Xử lý nước thải
38Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu
381Thu gom rác thải
381138110Thu gom rác thải không độc hại
3812Thu gom rác thải độc hại
38121Thu gom rác thải y tế
38129Thu gom rác thải độc hại khác
382Xử lý và tiêu huỷ rác thải
382138210Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
38221Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
38229Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
3833830Tái chế phế liệu
38301Tái chế phế liệu kim loại
38302Tái chế phế liệu phi kim loại
39390390039000Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
FXÂY DỰNG
41410410041000Xây dựng nhà các loại
42Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
421
Cần tư vấn về vấn đề pháp lý này?

Luật sư Dragon tiếp nhận và tư vấn nhanh chóng, bảo mật.

Gửi bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *